Chào mừng Thầy cô và các bạn đến với trang website Trường THCS Nguyễn Khuyến Duy Xuyên-Quảng Nam

TIN GIÁO DỤC

Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >

Thời khóa biểu năm học 2011-2012

TRƯỜNG THCS NGUYỄN KHUYẾN
THỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2011 - 2012
(Áp dụng từ ngày 15 tháng 8 năm 2011 - TUẦN 1)
THỨ TIẾT 6/1 6/2 9/1 9/2 8/1 8/2 7/1 7/2 7/3 T DỤC TIN HỌC GIÁM THỊ
Sáng Chiều Sáng Chiều Sáng Chiều
  1 Văn(Kế) Sinh(Nguyệt)         Toán(N8) Anh (Hồng) Sinh(Sương)            
  2 CC CC CC CC CC CC CC CC CC            
2 3     Lí(Linh) Toán(Đào) Sử(Thúy) Anh(Tịnh)               TRÚC  
  4     Toán(T8) Sinh(Thoa) Văn(Lập) Sử(Thúy)                  
  5     Sinh(Thoa) Lí(Linh) Toán(T8) Văn(Lập)                  
  1 Anh(Tịnh) Toán(Đào) MT(Lai) Văn(Lập) Toán(T8) Địa(Bích) Văn(Kế) Toán(N8) Sinh(Sương) TD7/1   Tin8/1      
  2 Toán(Đào) MT(Lai) Anh(Hồng) Văn(Lập) Hóa(Hòa) Toán(T8) Văn(Kế) NT(Lai) Toán(N8) TD7/1   Tin8/1      
3 3 C Dân(Trúc) Anh(Tịnh) CNghệ(Thoa) MT(Lai) Địa(Bích CNghệ(Được) MT(Lai) Sinh(Sương) Sử(Thúy) TD8/1   Tin7/1     THOA
  4 MT(Lai) Toán(Đào) Văn(Sa) Anh(Hồng) Toán(T8) Hóa(Hòa) Sinh(Sương) Sử(Thúy) Toán(N8) TD8/1   Tin7/1      
  5 Toán(Đào) CD(Trúc) Văn(Sa) CNghệ(Thoa) CNghệ(Được) Toán(T8) Sử(Thúy) Toán(N8) MT(Lai)            
  1 Nhạc(Vân) CNghệ(Sương) Sử(Thúy) Hóa(Hòa) Văn(Lập) Anh(Tịnh) Anh(Hồng) Văn(Sa) Lí(Linh)            
  2 Sinh(Nguyệt) Văn(Kế) Toán(T8) Sử(Thúy) Văn(Lập) CDân(Trúc) Địa(Bích) Văn(Sa) Anh(Hồng)   TD6/1   Tin6/2    
4 3 CNghệ(Sương) Sinh(Nguyệt) Hóa(Hòa) Toán(Đào) Anh(Tịnh) Sử(Thúy) Toán(N8) Lí (Linh) Địa(Bích)   TD6/1   Tin6/2 THOA  
  4 Văn(Kế) Nhạc(Vân) Toán(T8) NGLL(Hòa) CDân(Trúc) Văn(Lập) Lí(Linh) Anh (Hồng) Văn(Sa)   TD6/2   Tin6/1    
  5 NGLL(Kế) NGLL(Nguyệt) NGLL(Hòa) Toán(Đào) Sử(Thúy) Văn(Lập) Toán(N8) Địa(Bích Văn(Sa)   TD6/2   Tin6/1    
  1 Văn(Kế) Địa(Bích) Lí(Linh) Văn(Lập) Hóa(Hòa) Toán(T8) Nhạc(Vân) Anh (Hồng) Toán(N8) TD7/2   Tin7/3      
  2 Văn(Kế) Anh(Tịnh) Địa(Bích) Văn(Lập) Toán(T8) Hóa(Hòa) CNghệ(Sương) Toán(N8) Anh(Hồng) TD7/2   Tin7/3      
5 3 Anh(Tịnh) Lí(Linh) Văn(Sa) Sinh(Thoa) Anh(Tịnh) CNghệ(Được) Anh(Hồng) Nhạc(Vân) Toán(N8) TD7/3   Tin7/2     THOA
  4 Lí(Linh) Văn(Kế) Sinh(Thoa) Địa(Bích) CNghệ(Được) NGLL(Hòa) Toán(N8) CNghệ(Sương) Anh(Hồng) TD7/3   Tin7/2      
  5 Địa(Bích) Văn(Kế) Văn(Sa) Lí(Linh) NGLL(Hòa) Anh(Tịnh) NGLL(N8) NGLL(Hồng) NGLL(Sương)            
  1 Anh(Tịnh) Toán(Đào) Toán(T8) Anh(Hồng) Toán(T8) MT(Lai) CDân(Trúc) Văn(Sa) Sử(Thúy) TD8/2          
  2 Toán(Đào) Anh(Tịnh) Anh(Hồng) Hóa(Hòa) MT(Lai) Toán(T8) Địa(Bích) CDân(Trúc) Văn(Sa) TD8/2          
6 3 CNghệ(Sương) Toán(Đào) Toán(T8) C Dân(Trúc) Nhạc(Vân) Sinh(Hòa) Văn(Kế) Sử(Thúy) CDân(Trúc)     Tin8/2   TRÚC  
  4 Anh(Tịnh) CNghệ(Sương) Hóa(Hòa) Toán(Đào) Văn(Lập) Toán(T8) Sử(Thúy) Văn(Sa) Địa(Bích)     Tin8/2      
  5 Toán(Đào) Anh(Tịnh) C Dân(Trúc) Văn(Lập) Sinh(Hòa) Văn(Lập) Văn(Kế) Địa(Bích Văn(Sa)            
  1 SInh(Nguyệt) Văn(Kế) Văn(Sa) Toán(Đào) Anh(Tịnh) Lí (Linh) Sinh(Sương) Anh(Hồng) Toán(N8)            
  2 SHL SHL SHL SHL Lií(Linh) Nhạc(Vân) Anh(Hồng) Toán(N8) Nhạc(Vân)   TD9/1   Tin9/2    
7 3 Toán(Đào) Sử(Thúy) Địa(Bích) Văn(Lập) Anh(Tịnh) Sinh(Hòa) Toán(N8) Sinh(Sương) Anh(Hồng)   TD9/1   Tin9/2   TRÚC
  4 Văn(Kế) Toán(Đào) Toán(T8) Địa(Bích) SHL SHL SHL SHL SHL   TD9/2   Tin9/1    
  5 Sử(Thúy) Văn(Kế) Văn(Lập) Toán(Đào) Sinh(Hòa) Anh(Tịnh) Anh(Hồng) Toán(N8) CNghệ(Sương)   TD9/2   Tin9/1    
GVCN KẾ NGUYỆT THÚY ĐÀO LINH TỊNH N TÁM HÒNG SƯƠNG            
                                 
                                 
                                 

Nhắn tin cho tác giả
Trần Quốc Ánh @ 20:22 20/09/2011
Số lượt xem: 222
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến

DU LỊCH QUA MÀN ẢNH NHỎ