Chào mừng Thầy cô và các bạn đến với trang website Trường THCS Nguyễn Khuyến Duy Xuyên-Quảng Nam

TIN GIÁO DỤC

Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >

Thời khóa biểu năm học 2010-2011

TRƯỜNG THCS NGUYỄN KHUYẾN              
    THỜI KHÓA BIỂU NĂM HỌC 2010 - 2011        
    (Áp dụng từ ngày 23 tháng 8 năm 2010 TUẦN 1)        
THỨ TIẾT 6/1 6/2 6/3 9/1 9/2 8/1 8/2 7/1 7/2 7/3 T DỤC TIN HỌC
Sáng Chiều Sáng Chiều
  1 Sinh(Nguyệt) Văn(Sa) CNghệ(Thoa) Anh(Hồng) Toán(Đào)                  
  2 Văn(Sa) Anh(Hồng) Sinh(Nguyệt) Sinh(Thoa) Toán(Đào)                  
2 3 CC CC CC CC CC CC CC CC CC CC        
  4           Văn(Lài) Địa(Bích) Văn(Kế) Sinh(Sương) Văn(Lĩnh)        
  5           Địa(Bích) Toán(Đào) Văn(Kế) Văn(Lĩnh) Sinh(Sương)        
  1 Văn(Sa) Toán(N8) CNghệ(Thoa) Toán(T8) Địa(Bích) Nhạc(An) Toán(Đào) Toán(N8) CNghệ(Sương) CD(Lĩnh) TD7/1      
  2 Toán(N8) Sử(Thúy) Lí (Linh) Toán(T8) Sinh(Thoa) Toán(Đào) Anh(Tịnh) MT(Vinh) Toán(T8) CNghệ(Sương) TD7/1      
3 3 Sử(Thúy) Văn(Sa) Toán(N8) Địa(Bích) Hóa(Trúc) Anh(Tịnh) Nhạc(An) CNghệ(Sương) CD(Lĩnh) Toán(T8)     Tin7/1  
  4 Lí (Linh) CNghệ(Thoa) Toán(N8) Hóa(Trúc) Văn(Lài) CNghệ(Được) Toán(Đào) CD(Lĩnh) MT(Vinh) Toán(T8)     Tin7/1  
  5 CNghệ(Thoa) Lí(Linh) Sử(Thúy) CNghệ(Trúc) Văn(Lài) Toán(Đào) CNghệ(Được) Sinh(Sương) Toán(T8) MT(Vinh)        
  1 Sinh(Nguyệt) Văn(Sa) Anh(Hồng) CD(Kế) Toán(Đào) Văn(Lài) Sử(Thúy) Anh(Tịnh) Văn(Lĩnh) Sinh(Sương)        
  2 Anh(Hồng) Văn(Sa) Sinh(Nguyệt) Văn(Lập) Lí(Linh) Văn(Lài) Văn(Lập) Sử(Thúy) Văn(Lĩnh) Anh(Tịnh)   TD6/1   Tin6/2
4 3 Văn(Sa) Anh(Hồng) Văn(Kế) Lí(Linh) Toán(Đào) Hóa(Trúc) Văn(Lập) Sinh(Sương) Anh(Tịnh) Sử(Thúy)   TD6/1   Tin6/2
  4 Văn(Sa) Sinh(Nguyệt) Văn(Kế) Văn(Lập) NGLL(Linh) Sử(Thúy) MT(Vinh) Toán(N8) Sinh(Sương) Văn(Lĩnh)   TD6/2   Tin6/1
  5 NGLL(Sa) NGLL(Hồng) NGLL(Nguyệt) NGLL(Linh) CD(Kế) MT(Vinh) Hóa(Trúc) Toán(N8) Sử(Thúy) Văn(Lĩnh)   TD6/2   Tin6/1
  1 MT(Vinh) Toán(N8) Địa(Bích) Sử(Thúy) Văn(Lài) Sinh(Sương) Lí(Linh) Văn(Kế) Anh(Tịnh) Văn(Lĩnh) TD7/2   Tin7/3  
  2 Nhạc(An) MT(Vinh) Toán(N8) Địa(Bích) Văn(Lài) Toán(Đào) Sinh(Sương) Văn(Kế) Văn(Lĩnh) Anh(Tịnh) TD7/2   Tin7/3  
5 3 Toán(N8) Địa(Thúy) Anh(Hồng) Toán(T8) MT(Vinh) Lí(Linh) Toán(Đào) Anh(Tịnh) Địa(Bích) Toán(T8) TD7/3   Tin7/2  
  4 Địa(Thúy) Anh(Hồng) Toán(N8) MT(Vinh) Địa(Bích) Anh(Tịnh) Sử(Thúy) NGLL(Lĩnh) NGLL(Sương) Địa(Bích) TD7/3   Tin7/2  
  5 Anh(Hồng) Toán(N8) MT(Vinh) Toán(T8) Sử(Thúy) Sử(Thúy) Anh(Tịnh) Địa(Bích) Toán(T8) NGLL(Lĩnh)        
  1 Văn(Sa) CNghệ(Thoa) Toán(N8) Anh(Hồng) Hóa(Trúc) Toán(Đào) CD(Sa) Sử(Thúy) Lí(Linh) Toán(T8)        
  2 CNghệ(Thoa) Toán(N8) Văn(Kế) Hóa(Trúc) Anh(Hồng) CD(Sa) Toán(Đào) Anh(Tịnh) Toán(T8) Lí(Linh)   TD9/1    
6 3 Toán(N8) Văn(Sa) Văn(Kế) Lí(Linh) Sinh(Thoa) Toán(Đào) CNghệ(Được) Lí(Linh) Sử(Thúy) Anh(Tịnh)   TD9/1    
  4 Toán(N8) Nhạc(An) Anh(Hồng) Văn(Lập) CNghệ(Trúc) NGLL(Linh) Anh(Tịnh) Toán(N8) Toán(T8) Sử(Thúy)   TD9/2    
  5 Anh(Hồng) Toán(N8) Nhạc(An) Văn(Lập) Lí(Linh) CNghệ(Được) NGLL(Linh) Toán(N8) Anh(Tịnh) Toán(T8)   TD9/2    
  1 Anh(Hồng) Sinh(Nguyệt) Toán(N8) Sinh(Thoa) Toán(Đào) Anh(Tịnh) Hóa(Trúc) Địa(Bích) Nhạc(An) Văn(Lĩnh) TD8/1   Tin(8/2  
  2 SHL SHL SHL SHL SHL Hóa(Trúc) Văn(Lập) Nhạc(An) Địa(Bích) Anh(Tịnh) TD8/1 TD6/3 Tin(8/2  
7 3 Toán(N8) CD(Sa) Anh(Hồng) Văn(Lập) Văn(Lài) Sinh(Sương) Văn(Lập) Anh(Tịnh) Văn(Lĩnh) Nhạc(An) TD8/2 TD6/3 Tin8/1  
  4 CD(Sa) Toán(N8) Văn(Kế) Văn(Lập) Anh(Hồng) SHL SHL SHL SHL SHL TD8/2   Tin8/1 Tin6/3
  5 Toán(N8) Anh(Hồng) CD(Sa) Toán(T8) Văn(Lài) Văn(Lài) Sinh(Sương) Văn(Kế) Anh(Tịnh) Địa(Bích)       Tin6/3
GVCN SA HỒNG NGUYỆT THOA ĐÀO LÀI BÍCH KẾ SƯƠNG LĨNH        
                               
                               
                               

Nhắn tin cho tác giả
Trần Quốc Ánh @ 23:06 17/10/2010
Số lượt xem: 184
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến

DU LỊCH QUA MÀN ẢNH NHỎ