TIN GIÁO DỤC
Thống kê chất lượng từng tổ Chuyên môn HKI 11-12

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Ánh
Ngày gửi: 21h:08' 06-02-2012
Dung lượng: 887.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Ánh
Ngày gửi: 21h:08' 06-02-2012
Dung lượng: 887.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS : NGUYỄN KHUYẾN
THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA HK I. NĂM HỌC 2009 - 2010
CÁC MÔN SGD&ĐT - PHÒNG GD & ĐT RA ĐỀ
KHỐI MÔN TSHS "0-3,4" "3,5 - 4,9" "5,0 - 6,4" "6,5 - 7,9" "8,0 - 10" ≥ 5
SL SL SL SL SL TL SL TL
NGỮ VĂN 79 4 5.1 11 13.9 44 55.7 17 21.5 3 3.8 64 81.0 Đ
TOÁN 79 15 19.0 12 15.2 17 21.5 15 19.0 20 25.3 52 65.8 Đ
T ANH 79 6 7.6 17 21.5 51 64.6 5 6.3 0 0.0 56 70.9 Đ
VẬT LÝ 79 0 0.0 5 6.3 21 26.6 24 30.4 29 36.7 74 93.7 Đ
HÓA HỌC 79 0 0.0 3 3.8 13 16.5 32 40.5 31 39.2 76 96.2 Đ
9 SINH VẬT 79 0 0.0 6 7.6 30 38.0 33 41.8 10 12.7 73 92.4 Đ
SỬ 79 1 1.3 1 1.3 6 7.6 14 17.7 57 72.2 77 97.5 Đ
ĐỊA 79 0 0.0 5 6.3 2 2.5 13 16.5 59 74.7 74 93.7 Đ
GDCD 79 0 0.0 2 2.5 6 7.6 18 22.8 53 67.1 77 97.5 Đ
C NGHỆ 79 0 0.0 0 0.0 0 0.0 7 8.9 72 91.1 79 100.0 Đ
NHẠC 0 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! Đ
MỸ THUẬT 79 0 0.0 0 0.0 7 8.9 34 43.0 38 48.1 79 100.0 Đ
THỂ DỤC 79 0 0.0 0 0.0 0 0.0 10 12.7 69 87.3 79 100.0 Đ
NGỮ VĂN 82 0 0.0 7 8.5 40 48.8 20 24.4 15 18.3 75 91.5 Đ
TOÁN 82 6 7.3 9 11.0 24 29.3 18 22.0 25 30.5 67 81.7 Đ
T. ANH 82 14 17.1 13 15.9 27 32.9 10 12.2 18 22.0 55 67.1 Đ
VẬT LÝ 82 2 2.4 7 8.5 61 74.4 12 14.6 0 0.0 73 89.0 Đ
HÓA HỌC 82 0 0.0 9 11.0 34 41.5 34 41.5 5 6.1 73 89.0 Đ
8 SINH VẬT 82 2 2.4 8 9.8 41 50.0 24 29.3 7 8.5 72 87.8 Đ
SỬ 82 2 2.4 3 3.7 14 17.1 17 20.7 46 56.1 77 93.9 Đ
ĐỊA 82 3 3.7 6 7.3 16 19.5 24 29.3 33 40.2 73 89.0 Đ
GDCD 82 0 0.0 1 1.2 9 11.0 31 37.8 41 50.0 81 98.8 Đ
C NGHỆ 82 0 0.0 0 0.0 5 6.1 38 46.3 39 47.6 82 100.0 Đ
NHẠC 82 0 0.0 0 0.0 3 3.7 27 32.9 52 63.4 82 100.0 Đ
MỸ THUẬT 82 0 0.0 0 0.0 1 1.2 36 43.9 45 54.9 82 100.0 Đ
THỂ DỤC 79 0 0.0 0 0.0 0 0.0 10 12.7 69 87.3 79 100.0 Đ
TRƯỜNG THCS : NGUYỄN KHUYẾN
THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA HK I. NĂM HỌC 2009 - 2010
CÁC MÔN SGD&ĐT - PHÒNG GD & ĐT RA ĐỀ
KHỐI MÔN TSHS "0-3,4" "3,5 - 4,9" "5,0 - 6,4" "6,5 - 7,9" "8,0 - 10" ≥ 5
SL SL SL SL SL TL SL TL
NGỮ VĂN 89 4 4.5 16 18.0 51 57.3 12 13.5 6 6.7 69 77.5 Đ
TOÁN 89 3 3.4 18 20.2 28 31.5 22 24.7 18 20.2 68 76.4 Đ
T.ANH 89 0 0.0 13 14.6 22 24.7 26 29.2 28 31.5 76 85.4 Đ
VẬT LÝ 89 0 0.0 5 5.6 44 49.4 25 28.1 15 16.9 84 94.4 Đ
7 SINH VẬT 89 0 0.0 6 6.7 36 40.4 32 36.0 15 16.9 83 93.3 Đ
SỬ 89 6 6.7 8 9.0 32 36.0 22 24.7 21 23.6 75 84.3 Đ
ĐỊA 89 13 14.6 15 16.9 31 34.8 9 10.1 21 23.6 61 68.5 Đ
GDCD 89 1 1.1 5 5.6 11 12.4 30 33.7 42 47.2 83 93.3 Đ
C NGHỆ 89 6 6.7 11 12.4 15 16.9 28 31.5 29 32.6 72 80.9 Đ
NHẠC 89 0 0.0 0 0.0 6 6.7 27 30.3 56 62.9 89 100.0 Đ
MỸ THUẬT 89 0 0.0 0 0.0 5 5.6 36 40.4 48 53.9 89 100.0 Đ
THỂ DỤC 89 0 0.0 0 0.0 12 13.5 51 57.3 26 29.2 89 100.0 Đ
NGỮ VĂN 88 3 3.4 15 17.0 34 38.6 27 30.7 9 10.2 70 79.5 Đ
TOÁN 88 9 10.2 15 17.0 24 27.3 18 20.5 22 25.0 64 72.7 Đ
T. ANH 88 7 8.0 9 10.2 23 26.1 15 17.0 34 38.6 72 81.8 Đ
VẬT LÝ 88 3 3.4 8 9.1 32 36.4 19 21.6 26 29.5 77 87.5 Đ
6 SINH VẬT 88 2 2.3 2 2.3 21 23.9 22 25.0 41 46.6 84 95.5 Đ
SỬ 88 1 1.1 1 1.1 22 25.0 16 18.2 48 54.5 86 97.7 Đ
ĐỊA 88 6 6.8 9 10.2 29 33.0 16 18.2 28 31.8 73 83.0 Đ
GDCD 88 0 0.0 7 8.0 15 17.0 28 31.8 38 43.2 81 92.0 Đ
C NGHỆ 88 0 0.0 9 10.2 29 33.0 29 33.0 21 23.9 79 89.8 Đ
NHẠC 88 0 0.0 0 0.0 4 4.5 22 25.0 62 70.5 88 100.0 Đ
MỸ THUẬT 88 0 0.0 0 0.0 5 5.7 34 38.6 49 55.7 88 100.0 Đ
THỂ DỤC 88 0 0.0 0 0.0 2 2.3 14 15.9 72 81.8 88 100.0 Đ
THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA HK I. NĂM HỌC 2009 - 2010
CÁC MÔN SGD&ĐT - PHÒNG GD & ĐT RA ĐỀ
KHỐI MÔN TSHS "0-3,4" "3,5 - 4,9" "5,0 - 6,4" "6,5 - 7,9" "8,0 - 10" ≥ 5
SL SL SL SL SL TL SL TL
NGỮ VĂN 79 4 5.1 11 13.9 44 55.7 17 21.5 3 3.8 64 81.0 Đ
TOÁN 79 15 19.0 12 15.2 17 21.5 15 19.0 20 25.3 52 65.8 Đ
T ANH 79 6 7.6 17 21.5 51 64.6 5 6.3 0 0.0 56 70.9 Đ
VẬT LÝ 79 0 0.0 5 6.3 21 26.6 24 30.4 29 36.7 74 93.7 Đ
HÓA HỌC 79 0 0.0 3 3.8 13 16.5 32 40.5 31 39.2 76 96.2 Đ
9 SINH VẬT 79 0 0.0 6 7.6 30 38.0 33 41.8 10 12.7 73 92.4 Đ
SỬ 79 1 1.3 1 1.3 6 7.6 14 17.7 57 72.2 77 97.5 Đ
ĐỊA 79 0 0.0 5 6.3 2 2.5 13 16.5 59 74.7 74 93.7 Đ
GDCD 79 0 0.0 2 2.5 6 7.6 18 22.8 53 67.1 77 97.5 Đ
C NGHỆ 79 0 0.0 0 0.0 0 0.0 7 8.9 72 91.1 79 100.0 Đ
NHẠC 0 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 #DIV/0! Đ
MỸ THUẬT 79 0 0.0 0 0.0 7 8.9 34 43.0 38 48.1 79 100.0 Đ
THỂ DỤC 79 0 0.0 0 0.0 0 0.0 10 12.7 69 87.3 79 100.0 Đ
NGỮ VĂN 82 0 0.0 7 8.5 40 48.8 20 24.4 15 18.3 75 91.5 Đ
TOÁN 82 6 7.3 9 11.0 24 29.3 18 22.0 25 30.5 67 81.7 Đ
T. ANH 82 14 17.1 13 15.9 27 32.9 10 12.2 18 22.0 55 67.1 Đ
VẬT LÝ 82 2 2.4 7 8.5 61 74.4 12 14.6 0 0.0 73 89.0 Đ
HÓA HỌC 82 0 0.0 9 11.0 34 41.5 34 41.5 5 6.1 73 89.0 Đ
8 SINH VẬT 82 2 2.4 8 9.8 41 50.0 24 29.3 7 8.5 72 87.8 Đ
SỬ 82 2 2.4 3 3.7 14 17.1 17 20.7 46 56.1 77 93.9 Đ
ĐỊA 82 3 3.7 6 7.3 16 19.5 24 29.3 33 40.2 73 89.0 Đ
GDCD 82 0 0.0 1 1.2 9 11.0 31 37.8 41 50.0 81 98.8 Đ
C NGHỆ 82 0 0.0 0 0.0 5 6.1 38 46.3 39 47.6 82 100.0 Đ
NHẠC 82 0 0.0 0 0.0 3 3.7 27 32.9 52 63.4 82 100.0 Đ
MỸ THUẬT 82 0 0.0 0 0.0 1 1.2 36 43.9 45 54.9 82 100.0 Đ
THỂ DỤC 79 0 0.0 0 0.0 0 0.0 10 12.7 69 87.3 79 100.0 Đ
TRƯỜNG THCS : NGUYỄN KHUYẾN
THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA HK I. NĂM HỌC 2009 - 2010
CÁC MÔN SGD&ĐT - PHÒNG GD & ĐT RA ĐỀ
KHỐI MÔN TSHS "0-3,4" "3,5 - 4,9" "5,0 - 6,4" "6,5 - 7,9" "8,0 - 10" ≥ 5
SL SL SL SL SL TL SL TL
NGỮ VĂN 89 4 4.5 16 18.0 51 57.3 12 13.5 6 6.7 69 77.5 Đ
TOÁN 89 3 3.4 18 20.2 28 31.5 22 24.7 18 20.2 68 76.4 Đ
T.ANH 89 0 0.0 13 14.6 22 24.7 26 29.2 28 31.5 76 85.4 Đ
VẬT LÝ 89 0 0.0 5 5.6 44 49.4 25 28.1 15 16.9 84 94.4 Đ
7 SINH VẬT 89 0 0.0 6 6.7 36 40.4 32 36.0 15 16.9 83 93.3 Đ
SỬ 89 6 6.7 8 9.0 32 36.0 22 24.7 21 23.6 75 84.3 Đ
ĐỊA 89 13 14.6 15 16.9 31 34.8 9 10.1 21 23.6 61 68.5 Đ
GDCD 89 1 1.1 5 5.6 11 12.4 30 33.7 42 47.2 83 93.3 Đ
C NGHỆ 89 6 6.7 11 12.4 15 16.9 28 31.5 29 32.6 72 80.9 Đ
NHẠC 89 0 0.0 0 0.0 6 6.7 27 30.3 56 62.9 89 100.0 Đ
MỸ THUẬT 89 0 0.0 0 0.0 5 5.6 36 40.4 48 53.9 89 100.0 Đ
THỂ DỤC 89 0 0.0 0 0.0 12 13.5 51 57.3 26 29.2 89 100.0 Đ
NGỮ VĂN 88 3 3.4 15 17.0 34 38.6 27 30.7 9 10.2 70 79.5 Đ
TOÁN 88 9 10.2 15 17.0 24 27.3 18 20.5 22 25.0 64 72.7 Đ
T. ANH 88 7 8.0 9 10.2 23 26.1 15 17.0 34 38.6 72 81.8 Đ
VẬT LÝ 88 3 3.4 8 9.1 32 36.4 19 21.6 26 29.5 77 87.5 Đ
6 SINH VẬT 88 2 2.3 2 2.3 21 23.9 22 25.0 41 46.6 84 95.5 Đ
SỬ 88 1 1.1 1 1.1 22 25.0 16 18.2 48 54.5 86 97.7 Đ
ĐỊA 88 6 6.8 9 10.2 29 33.0 16 18.2 28 31.8 73 83.0 Đ
GDCD 88 0 0.0 7 8.0 15 17.0 28 31.8 38 43.2 81 92.0 Đ
C NGHỆ 88 0 0.0 9 10.2 29 33.0 29 33.0 21 23.9 79 89.8 Đ
NHẠC 88 0 0.0 0 0.0 4 4.5 22 25.0 62 70.5 88 100.0 Đ
MỸ THUẬT 88 0 0.0 0 0.0 5 5.7 34 38.6 49 55.7 88 100.0 Đ
THỂ DỤC 88 0 0.0 0 0.0 2 2.3 14 15.9 72 81.8 88 100.0 Đ
 






Những điều cần biết