Chào mừng Thầy cô và các bạn đến với trang website Trường THCS Nguyễn Khuyến Duy Xuyên-Quảng Nam

TIN GIÁO DỤC

Thống kê chất lượng HKI 11-12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Ánh
Ngày gửi: 21h:07' 06-02-2012
Dung lượng: 362.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG THCS NGUYỄN KHUYẾN

THỐNG KÊ ĐIỂM TBM HKI . NĂM HỌC 2011 - 2012

KHỐI MÔN TSHS GIỎI(8-10) "KHÁ(6,5-7,9)" "TB(5-6,4)" "YẾU(3,5-4,9)" "KÉM(0-3,4)" ≥ 5
HKI SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
NGỮ VĂN 79 11 13.9 32 40.5 29 36.7 7 8.9 0.0 72 91.1 Đ
TOÁN 79 19 24.1 17 21.5 19 24.1 17 21.5 7 8.9 55 69.6 Đ
T. ANH 79 1 1.3 16 20.3 49 62.0 13 16.5 0.0 66 83.5 Đ
VẬT LÝ 79 18 22.8 33 41.8 27 34.2 1 1.3 0.0 78 98.7 Đ
HÓA HỌC 79 20 25.3 29 36.7 24 30.4 6 7.6 0.0 73 92.4 Đ
9 SINH VẬT 79 23 29.1 42 53.2 14 17.7 0.0 0.0 79 100.0 Đ
SỬ 79 37 46.8 28 35.4 11 13.9 3 3.8 0.0 76 96.2 Đ
ĐỊA 79 40 50.6 29 36.7 9 11.4 1 1.3 0.0 78 98.7 Đ
GDCD 79 46 58.2 26 32.9 7 8.9 0.0 0.0 79 100.0 Đ
C NGHỆ 79 63 79.7 15 19.0 1 1.3 0.0 0.0 79 100.0 Đ
NHẠC #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! Đ
MỸ THUẬT 79 23 29.1 45 57.0 11 13.9 0.0 0.0 79 100.0 Đ
THỂ DỤC 79 33 41.8 46 58.2 0.0 0.0 0.0 79 100.0 Đ
NGỮ VĂN 82 18 22.0 35 42.7 26 31.7 3 3.7 0.0 79 96.3 Đ
TOÁN 82 20 24.4 18 22.0 30 36.6 14 17.1 0.0 68 82.9 Đ
T. ANH 82 21 25.6 32 39.0 23 28.0 6 7.3 0.0 76 92.7 Đ
VẬT LÝ 82 6 7.3 18 22.0 56 68.3 2 2.4 0.0 80 97.6 Đ
HÓA HỌC 82 17 20.7 33 40.2 25 30.5 7 8.5 0.0 75 91.5 Đ
8 SINH VẬT 82 13 15.9 44 53.7 23 28.0 2 2.4 0.0 80 97.6 Đ
SỬ 82 25 30.5 34 41.5 18 22.0 5 6.1 0.0 77 93.9 Đ
ĐỊA 82 20 24.4 36 43.9 21 25.6 5 6.1 0.0 77 93.9 Đ
GDCD 82 28 34.1 49 59.8 5 6.1 0.0 0.0 82 100.0 Đ
C NGHỆ 82 46 56.1 36 43.9 0.0 0.0 0.0 82 100.0 Đ
NHẠC 82 37 45.1 42 51.2 3 3.7 0.0 0.0 82 100.0 Đ
MỸ THUẬT 82 25 30.5 50 61.0 7 8.5 0.0 0.0 82 100.0 Đ
THỂ DỤC 82 40 48.8 42 51.2 0.0 0.0 0.0 82 100.0 Đ
NGỮ VĂN 89 12 13.5 34 38.2 40 44.9 3 3.4 0.0 86 96.6 Đ
TOÁN 89 21 23.6 24 27.0 42 47.2 2 2.2 0.0 87 97.8 Đ
T. ANH 89 9 10.1 23 25.8 38 42.7 18 20.2 1 1.1 70 78.7 Đ
VẬT LÝ 89 8 9.0 36 40.4 44 49.4 1 1.1 0.0 88 98.9 Đ
7 SINH VẬT 89 18 20.2 31 34.8 35 39.3 5 5.6 0.0 84 94.4 Đ
SỬ 89 16 18.0 33 37.1 31 34.8 9 10.1 0.0 80 89.9 Đ
ĐỊA 89 25 28.1 23 25.8 36 40.4 5 5.6 0.0 84 94.4 Đ
GDCD 89 47 52.8 30 33.7 9 10.1 3 3.4 0.0 86 96.6 Đ
C NGHỆ 89 18 20.2 38 42.7 25 28.1 8 9.0 0.0 81 91.0 Đ
NHẠC 89 46 51.7 38 42.7 5 5.6 0.0 0.0 89 100.0 Đ
MỸ THUẬT 89 59 66.3 28 31.5 2 2.2 0.0 0.0 89 100.0 Đ
THỂ DỤC 89 14 15.7 70 78.7 5 5.6 0.0 0.0 89 100.0 Đ
NGỮ VĂN 88 22 25.0 31 35.2 30 34.1 5 5.7 0.0 83 94.3 Đ
TOÁN 88 26 29.5 15 17.0 21 23.9 24 27.3 2 2.3 62 70.5 Đ
T. ANH 88 32 36.4 19 21.6 25 28.4 12 13.6 0.0 76 86.4 Đ
VẬT LÝ 88 14 15.9 32 36.4 36 40.9 6 6.8 0.0 82 93.2 Đ
6 SINH VẬT 88 33 37.5 28 31.8 26 29.5 1 1.1 0.0 87 98.9 Đ
SỬ 88 34 38.6 29 33.0 13 14.8 12 13.6 0.0 76 86.4 Đ
ĐỊA 88 22 25.0 21 23.9 35 39.8 10 11.4 0.0 78 88.6 Đ
GDCD 88 29 33.0 36 40.9 21 23.9 2 2.3 0.0 86 97.7 Đ
C NGHỆ 88 22 25.0 30 34.1 27 30.7 9 10.2 0.0 79 89.8 Đ
NHẠC 88 39 44.3 46 52.3 3 3.4 0.0 0.0 88 100.0 Đ
MỸ THUẬT 88 33 37.5 48 54.5 7 8.0 0.0 0.0 88 100.0 Đ
THỂ DỤC 88 32 36.4 56 63.6 0.0 0.0 0.0 88 100.0 Đ

( Lưu ý các môn không dạy ở HKI thì để trống tất cả từ cột TSHS đến cột cuối cùng )
Người lập bảng Hiệu trưởng




TRẦN QUỐC ÁNH TRƯƠNG VĂN HẬU
 
Gửi ý kiến

DU LỊCH QUA MÀN ẢNH NHỎ